daylight-savings time

Học thuật
Thân thiện
daylight-savings time

Daylight-savings time begins in the spring when we set our clocks forward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Một hệ thống điều chỉnh đồng hồ, thường tăng thêm một giờ so với giờ tiêu chuẩn vào mùa xuân trả lại một giờ vào mùa thu, nhằm tận dụng ánh sáng ban ngày nhiều hơn vào buổi chiều tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Daylight-savings time starts this weekend, so don't forget to set your clocks forward. (Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu vào cuối tuần này, vậy đừng quên vặn đồng hồ của bạn lên một giờ.)
    • Many people enjoy the longer evenings during daylight-savings time. (Nhiều người thích những buổi tối dài hơn trong suốt thời gian áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.)
    • The main argument for daylight-savings time is energy conservation. ( lẽ chính cho việc áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on daylight-savings time": đang trong thời gian áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.

    • We are on daylight-savings time now, so it stays light until almost 8 PM. (Hiện chúng ta đang áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày, vậy trời vẫn sáng cho đến gần 8 giờ tối.)
  • "the switch to/from daylight-savings time": sự chuyển đổi sang/từ giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.

    • The switch from daylight-savings time in the fall can disrupt sleep patterns. (Việc chuyển đổi từ giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày vào mùa thu có thể làm gián đoạn nhịp sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Daylight-saving time (n): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "daylight-savings time". (Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày).
  • Summer time (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Cách gọi khác cho cùng khái niệm này. (Giờ mùa ).
  • Standard time (n): Giờ tiêu chuẩn, giờ được áp dụng khi không giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Summer time: Giờ mùa (thường dùngAnh một số nước châu Âu).
  • DST: Chữ viết tắt thông dụng của "daylight saving(s) time".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Spring forward, fall back": (Mùa xuân vặn tới, mùa thu vặn lui) - Câu nói ghi nhớ giúp nhớ cách điều chỉnh đồng hồ khi bắt đầu kết thúc daylight-savings time.
    • Remember the rule: spring forward, fall back, for daylight-savings time changes. (Hãy nhớ quy tắc: mùa xuân vặn tới, mùa thu vặn lui, cho những lần thay đổi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.)
daylight-savings time

Daylight-savings time begins in the spring when we set our clocks forward.

Noun
  1. giống daylight-saving time